Trong các sản phẩm du lịch, Du lịch Y tế luôn là sản phẩm nổi bật và tạo nên thương hiệu cho nhiều quốc gia như: Pháp, Áo, Nhật bản , Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Malaysia, Thái Lan. Có thể nói đi du lịch kết hợp chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe là một xu hướng đang định hình và phát triển trên thế giới. Theo đánh giá của các chuyên gia, loại hình tiềm năng này có thể mở ra cơ hội lớn để Du lịch Việt Nam bứt phá.

Khi khám bệnh trở thành một hành trình du lịch
Theo Business Insider, ngày càng nhiều người Mỹ đưa việc khám sức khỏe vào lịch trình du lịch nhằm tiết kiệm chi phí và tránh những rắc rối về bảo hiểm. Trên các nền tảng mạng xã hội, hashtag #medicaltourism thu hút hàng trăm nghìn lượt xem, phản ánh mức độ quan tâm ngày càng lớn đối với loại hình du lịch đặc biệt này.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) ước tính mỗi năm có hàng triệu người Mỹ ra nước ngoài để điều trị y tế, giúp họ tiết kiệm từ 40-90% chi phí so với trong nước. Từ những dịch vụ cơ bản như chụp cộng hưởng từ (MRI), điện tâm đồ (ECG) đến các kỹ thuật chuyên sâu như phẫu thuật thẩm mỹ, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hay điều trị ung thư, tất cả đều có thể được thực hiện trong các hành trình kết hợp nghỉ dưỡng, tham quan…

Xu hướng này đang nhanh chóng mở rộng. Theo dự báo của nhiều tổ chức tài chính quốc tế, doanh thu bảo hiểm y tế quốc tế có thể tăng từ gần 32 tỷ USD năm 2025 lên khoảng 40 tỷ USD vào năm 2030. Điều đó cho thấy chăm sóc sức khỏe đang dần trở thành một phần của ngành kinh tế du lịch toàn cầu.
Sau đại dịch COVID-19, bản đồ y tế thế giới cũng đang được vẽ lại. Thay vì chỉ tập trung vào điều trị bệnh, hệ thống y tế ngày nay hướng tới chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm tầm soát, phòng ngừa, điều trị, phục hồi chức năng và chăm sóc tinh thần. Trong bối cảnh đó, du lịch y tế không còn là một “thị trường ngách” mà đang trở thành một phân khúc tăng trưởng nhanh.
Đông Nam Á – “tâm điểm” của du lịch y tế
Tại châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á, du lịch y tế đang nổi lên như một ngành kinh tế chiến lược.

Nghiên cứu của CGS International cho thấy, từ nay đến năm 2032, du lịch y tế Đông Nam Á dự kiến có mức tăng trưởng khoảng 18% mỗi năm; chiếm khoảng 40% thị trường toàn cầu. Đây là tốc độ phát triển đáng chú ý nếu đặt trong mối tương quan giữa các loại hình du lịch khác.
Ba quốc gia dẫn đầu khu vực hiện nay là Thái Lan, Singapore và Malaysia, với tổng doanh thu từ du lịch y tế đạt hơn 2,2 tỷ USD từ năm 2023.
Thái Lan từ lâu đã định vị là “bệnh viện của thế giới”, với hàng chục bệnh viện đạt chuẩn quốc tế JCI (Joint Commission International) và hệ thống dịch vụ y tế – nghỉ dưỡng được thiết kế như khách sạn 5 sao. Không chỉ điều trị và chăm sóc, các dịch vụ ở đây còn mang đến sự thuận tiện (đa ngôn ngữ, visa dài hạn, thủ tục nhanh gọn…).

Ở Đông Bắc Á, Hàn Quốc cũng là một trường hợp đáng chú ý. Đối với du khách Trung Quốc, Seoul không chỉ là thiên đường mua sắm mà còn là trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hàng đầu. Các liệu pháp làm đẹp, chăm sóc da, nâng mũi hay chỉnh hình gương mặt… đã thu hút dòng khách trẻ tuổi.
Tại Ấn Độ, chính phủ cũng chủ động bằng việc ra mắt cổng thông tin 26 27 Medical Value Travel (MVT) nhằm hỗ trợ bệnh nhân quốc tế tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng hơn. Chỉ riêng năm 2024, nước này đã đón khoảng 640.000 du khách quốc tế đến điều trị y tế…
Điểm chung của các quốc gia thành công về du lịch y tế là đều có sự đầu tư bài bản vào lĩnh vực này, nâng tầm hình ảnh quốc gia từ uy tín y khoa, du lịch, dịch vụ…
Cơ hội bứt phá
Trong bối cảnh sôi động của du lịch y tế, Việt Nam đang được đánh giá là một điểm đến đầy tiềm năng. Các số liệu thống kê cho thấy quy mô thị trường du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam đạt khoảng 700 triệu USD (năm 2024) và được dự báo có thể tăng mạnh trong những năm tới.

Theo GS.TS Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế, du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe đang trở thành một hướng phát triển chiến lược. Việc kết hợp giữa dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao và trải nghiệm du lịch là mô hình không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia.
Thực tế, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh đáng kể. Trước hết là chi phí điều trị hợp lý. TS. Hà Anh Đức, Cục trưởng Cục Quản lý Khám chữa bệnh, cho biết, cấy ghép Implant nha khoa tại Việt Nam chỉ dao động khoảng 1.000 – 1.200 USD, trong khi tại Mỹ có thể lên tới 5.000 USD.
Tương tự, phẫu thuật robot tại Việt Nam hiện có chi phí khoảng 5.000 – 7.000 USD, chỉ bằng khoảng 30% so với Mỹ và thấp hơn đáng kể so với Singapore hay Thái Lan.
Không chỉ vậy, năng lực chuyên môn của y học Việt Nam cũng đã có những tiến bộ nhanh chóng. Nhiều kỹ thuật y khoa tiên tiến như can thiệp tim mạch; ghép tạng; thụ tinh trong ống nghiệm (IVF); phẫu thuật robot; nha khoa thẩm mỹ… đã được triển khai rộng rãi tại nhiều bệnh viện lớn trên cả nước, đạt những thành công đáng kể trong chăm sóc, điều trị bệnh

Từ tiềm năng đến chiến lược
Nhằm cụ thể hóa định hướng phát triển lĩnh vực này, Bộ Y tế đang xây dựng Đề án phát triển du lịch y tế, hướng tới mô hình tổ hợp khám chữa bệnh kết hợp nghỉ dưỡng. Theo dự kiến, mô hình này sẽ được thí điểm tại 5 địa phương có thế mạnh, gồm Hà Nội; TP. Hồ Chí Minh; Đà Nẵng; Quảng Ninh; Khánh Hòa.
Các địa phương sẽ phát triển 10 – 15 gói dịch vụ kỹ thuật cao đầu tiên, kết hợp dịch vụ y tế, khách sạn, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe.
Ngành y tế cũng đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 15 cơ sở đạt chứng nhận JCI – một trong những tiêu chuẩn quốc tế uy tín nhất về an toàn người bệnh và quản trị bệnh viện.
Theo Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám chữa bệnh Dương Huy Lương, việc nâng cao tiêu chuẩn quốc tế là bước quan trọng để tăng niềm tin của bệnh nhân. Song song với đó, các gói du lịch y tế dự kiến sẽ tích hợp nhiều dịch vụ hỗ trợ như hỗ trợ visa; đưa đón sân bay; lưu trú; bảo hiểm; ẩm thực; chương trình du lịch phục hồi sức khỏe… Những tiện ích này giúp tạo ra một chuỗi dịch vụ trọn gói, tương tự các mô hình thành công tại một số quốc gia.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng, thách thức lớn nhất của du lịch y tế Việt Nam không nằm ở năng lực chuyên môn mà ở chiến lược quảng bá.
Việt Nam có nền y tế đang hiện đại hóa nhanh, chi phí cạnh tranh và đầu tư tư nhân gia tăng mạnh. Điểm nghẽn hiện nay là thông điệp về du lịch y tế vẫn chưa rõ ràng…
Thực tế cho thấy, thông tin về hệ thống y tế Việt Nam vẫn phân tán khiến bệnh nhân quốc tế khó tiếp cận một nguồn thông tin đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng bởi quyết định điều trị y tế luôn gắn với yếu tố rủi ro và niềm tin.
Một yếu tố quan trọng khác là tiêu chuẩn quốc tế. Chứng nhận JCI được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong quản lý bệnh viện thì hiện tại Việt Nam mới chỉ có chưa tới 10 cơ sở. Bên cạnh tiêu chuẩn y khoa, trải nghiệm dịch vụ cũng là yếu tố quan trọng. Trong nhiều trường hợp, chính những câu chuyện của bệnh nhân, từ hành trình điều trị đến quá trình hồi phục mới là yếu tố tạo sức lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội và truyền thông quốc tế.

Tương lai của một ngành kinh tế tỷ đô
Du lịch y tế Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa phát triển mới. Nếu được đầu tư bài bản, lĩnh vực này không chỉ mang lại doanh thu hàng tỷ USD mà còn tạo ra những lợi ích lớn, như nâng cao vị thế ngành y; thúc đẩy du lịch chất lượng cao; tăng nguồn thu ngoại tệ; khẳng định vị thế điểm đến du lịch trên bản đồ thế giới…
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, Việt Nam cần thực hiện đồng thời nhiều bước, chuẩn hóa hệ thống bệnh viện theo tiêu chuẩn quốc tế; xây dựng chiến lược truyền thông; phát triển các gói dịch vụ trọn gói y tế – du lịch – nghỉ dưỡng; ứng dụng nền tảng số và tư vấn từ xa cho khách quốc tế có nhu cầu.




